Mặt trời mọc
06:09
2026-08-30 — Múi giờ: Europe/Helsinki (UTC+03:00)
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày | Pha |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-30 | 06:09 | 20:32 | 14 g 23 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-08-31 | 06:11 | 20:29 | 14 g 18 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-01 | 06:14 | 20:26 | 14 g 13 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-02 | 06:16 | 20:23 | 14 g 07 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-03 | 06:18 | 20:20 | 14 g 02 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-04 | 06:21 | 20:17 | 13 g 56 ph | Hạ huyền |
| 2026-09-05 | 06:23 | 20:14 | 13 g 51 ph | Trăng lưỡi liềm cuối |
| Tháng | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 09:09 | 15:49 | 6 g 39 ph |
| Tháng 2 | 07:59 | 17:08 | 9 g 09 ph |
| Tháng 3 | 06:38 | 18:20 | 11 g 42 ph |
| Tháng 4 | 06:03 | 20:36 | 14 g 33 ph |
| Tháng 5 | 04:41 | 21:51 | 17 g 10 ph |
| Tháng 6 | 03:54 | 22:46 | 18 g 52 ph |
| Tháng 7 | 04:21 | 22:30 | 18 g 09 ph |
| Tháng 8 | 05:33 | 21:16 | 15 g 43 ph |
| Tháng 9 | 06:47 | 19:44 | 12 g 57 ph |
| Tháng 10 | 07:59 | 18:13 | 10 g 14 ph |
| Tháng 11 | 08:18 | 15:51 | 7 g 33 ph |
| Tháng 12 | 09:18 | 15:11 | 5 g 53 ph |
Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.
Cập nhật: